269 thuật ngữ
269 thuật ngữ
Vi Diệu Pháp
Phân tích chi tiết các pháp về mặt tâm lý và triết học, gồm bảy bộ.
Thắng trí
Sáu thắng trí, trong đó Lậu tận trí là cao quý nhất.
Quyết định
Ý chí kiên định không lay chuyển trước mục tiêu.
Vượt thời gian
Đặc tính của Pháp: cho quả không chậm trễ, không lệ thuộc thời gian.
Vô ngã
Không có tự ngã thường hằng, độc lập trong năm uẩn.
Vô thường
Mọi pháp hữu vi đều sinh diệt biến hoại, không tồn tại mãi.
Vô tướng
Giải thoát không nương vào tướng của các pháp.
Tuỳ hỷ công đức
Hoan hỷ với việc thiện của người khác, nhờ đó cũng được phước.
Thứ đệ thuyết
Trình tự Đức Phật thuyết pháp: bố thí, trì giới, cõi trời, nguy hiểm của dục, lợi ích xuất ly — rồi mới tới Bốn Thánh đế.
Vô dư y
Niết-bàn không còn dư y — khi bậc A-la-hán xả báo thân.
Tuỳ niệm
Mười đề mục tưởng niệm: Phật, Pháp, Tăng, giới, thí, thiên, chết, thân, hơi thở, tịch tịnh.
Bất lai
Bậc không còn trở lại cõi Dục, sẽ nhập Niết-bàn từ cõi Tịnh cư.
Thánh Nhân Ký Sự
Tự thuật tiền kiếp của các vị A-la-hán Tăng và Ni.
Không phóng dật
Sự cẩn trọng, không buông lung — lời dạy cuối cùng của Đức Phật.
Vô nguyện
Giải thoát không còn mong cầu điều gì.
A-la-hán
Bậc đã đoạn tận mọi lậu hoặc, chấm dứt tái sinh.
Thánh nhân
Bậc đã chứng ít nhất quả Dự lưu — bốn đôi tám vị.
Thánh đế
Sự thật cao quý. Bốn Thánh đế: Khổ, Tập, Diệt, Đạo.
Thánh chủng
Bốn truyền thống của bậc Thánh: tri túc với y, thực, trú xứ, và ưa thích tu tập.
Vô sắc giới
Cõi thuần tâm thức, không còn sắc thân — tương ứng bốn thiền vô sắc.
Kẻ bất thiện
Người ác, kẻ không đáng thân cận.
Vô học
Bậc A-la-hán không còn gì phải học nữa.
Vị ngọt
Sự hấp dẫn, khoái lạc của các dục — cần thấy rõ để không bị lừa.
Bất tịnh
Quán thân bất tịnh, quán tử thi để đối trị tham ái.
A-tu-la
Loài chúng sinh hiếu chiến, thường tranh đấu với chư thiên.
Tịnh tín bất động
Niềm tin không thể lay chuyển vào Phật, Pháp, Tăng và giới — đặc điểm của bậc Dự lưu.
Bất hại
Không làm tổn hại chúng sinh — một chi của Chánh tư duy.
Vô minh
Không thấy như thật Bốn Thánh đế — gốc rễ của luân hồi.
Phi như lý tác ý
Chú tâm không khéo léo, nguồn gốc sinh khởi bất thiện pháp.
Chắp tay
Tư thế chắp hai tay trước ngực biểu thị cung kính.
Tăng Chi
Sắp xếp kinh theo số pháp tăng dần từ một tới mười một.
Chú giải
Bộ chú giải kinh điển Pāḷi, phần lớn do ngài Buddhaghosa biên soạn thế kỷ V.
Lực
Sức mạnh tâm linh — ngũ căn khi đã thuần thục trở thành ngũ lực.
Thế Tôn
Đấng Thế Tôn — danh hiệu tôn kính phổ biến nhất của Đức Phật trong kinh.
Hữu
Sự hiện hữu, quá trình trở thành — chi phần thứ mười của duyên khởi.
Tỳ-kheo
Nam tu sĩ đã thọ giới cụ túc.
Tỳ-kheo-ni
Nữ tu sĩ đã thọ giới cụ túc.
Cây Bồ-đề
Cây assattha nơi Đức Phật thành đạo tại Uruvelā.
Bồ-tát
Chúng sinh đang trên đường tu tập để thành Phật; chỉ Đức Phật trước khi thành đạo.
Giác chi
Yếu tố giác ngộ. Bảy giác chi: niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định, xả.
Phạm hạnh
Đời sống thanh tịnh của người tu — nghĩa hẹp là độc thân, nghĩa rộng là toàn bộ con đường.
Phạm trú
Bốn tâm vô lượng: Từ, Bi, Hỷ, Xả.
Phạm thiên
Chúng sinh cõi Sắc và Vô sắc, thọ mạng cực dài nhưng không bất tử.
Bà-la-môn
Giai cấp tế tự Ấn Độ cổ; Đức Phật định nghĩa lại là người thanh tịnh thật sự.
Phật
Bậc Giác Ngộ — người tự mình giác ngộ hoàn toàn và có khả năng chỉ dạy chúng sinh.
Phật Sử
Lịch sử 24 vị Phật quá khứ và lời thọ ký cho Bồ-tát Sumedha.
Sân
Ý muốn hãm hại, một trong năm triền cái.
Chuyển Luân Thánh Vương
Vị vua cai trị bằng Chánh pháp, có bảy báu, không dùng vũ lực.
Hạnh Tạng
35 chuyện minh hoạ các hạnh Ba-la-mật của Bồ-tát.
Quán tứ đại
Phân tích thân thành bốn yếu tố đất, nước, lửa, gió để phá chấp ngã.
Tư
Ý chí, tác ý — chính là nghiệp theo lời Đức Phật.
Tâm sở
Các trạng thái đi kèm tâm, sinh diệt cùng tâm.
Tháp
Đền tháp thờ, nơi đáng tôn kính.
Tâm
Tâm — cái biết đối tượng.
Xả thí
Tâm rộng rãi, sẵn lòng buông bỏ và chia sẻ.
Y
Tấm y cà-sa của Tỳ-kheo, gồm ba y.
Thuyết pháp
Việc trình bày giáo pháp cho người khác.
Chư thiên
Chúng sinh cõi trời, phước báu lớn nhưng vẫn trong luân hồi.
Pháp
Chân lý, giáo pháp của Đức Phật; cũng có nghĩa là 'hiện tượng, sự vật'.
Bánh xe Pháp
Biểu tượng giáo pháp; 'Chuyển Pháp Luân' là bài pháp đầu tiên của Đức Phật.
Pháp nhãn
Con mắt Pháp: 'Phàm cái gì có sinh khởi, cái ấy đều phải đoạn diệt' — dấu hiệu chứng Dự lưu.
Kinh Pháp Cú
423 bài kệ cô đọng nhất của giáo pháp, chia 26 phẩm.
Đầu-đà
Mười ba hạnh khổ hạnh tự nguyện làm thanh lọc phiền não.
Giới
Yếu tố. Bốn đại: đất, nước, lửa, gió; hoặc mười tám giới.
Thiên nhãn
Trí thấy chúng sinh chết đây sinh kia theo nghiệp — minh thứ hai.
Kiến
Quan điểm, kiến giải. Sammādiṭṭhi = chánh kiến, micchādiṭṭhi = tà kiến.
Sân
Sự sân hận, ghét bỏ — một trong ba bất thiện căn.
Khổ
Tính bất toại nguyện của mọi pháp hữu vi — không chỉ là đau khổ mà là sự không thể thoả mãn.
Bố thí
Hạnh cho đi — Ba-la-mật đầu tiên và bước đầu của con đường.
Đến để mà thấy
Một đặc tính của Pháp: mời gọi mọi người tự đến kiểm chứng, không đòi hỏi đức tin mù quáng.
Nhất tâm
Trạng thái tâm chuyên nhất trên một đối tượng.
Đệ nhất
Danh hiệu Đức Phật xưng tán các đệ tử tối thắng trong từng lãnh vực (AN 1.188–267).
Như vầy tôi nghe
Câu mở đầu mỗi bài kinh, do Tôn giả Ānanda xướng lên tại kỳ Kết tập thứ nhất.
Gia chủ
Chủ gia đình, người tại gia có tài sản.
Thú
Cảnh giới tái sinh — năm hoặc sáu thú.
Kệ
Bài thơ, câu kệ trong kinh điển.
Tàm
Sự hổ thẹn với chính mình khi làm điều ác.
Như ý túc
Bốn nền tảng thần lực: dục, cần, tâm, thẩm.
Căn
Khả năng, quyền năng. Ngũ căn: tín, tấn, niệm, định, tuệ.
Phật Thuyết Như Vậy
112 bài kinh do nữ cư sĩ Khujjuttarā truyền lại từ trí nhớ.
Lão tử
Già và chết — chi phần cuối của duyên khởi.
Thiền
Trạng thái thiền định sâu; bốn thiền sắc giới và bốn thiền vô sắc.
Chuyện tiền thân
547 chuyện về các kiếp trước của Bồ-tát trước khi thành Phật.
Sinh
Sự sinh ra — chi phần thứ mười một của duyên khởi.
Thiện hữu
Bạn lành — Đức Phật nói đó là TOÀN BỘ phạm hạnh, không phải một nửa.
Nghiệp
Hành động có chủ ý qua thân, khẩu, ý — tạo ra quả báo tương ứng.
Kiếp
Đơn vị thời gian cực dài, chu kỳ thành–trụ–hoại–không của thế giới.
Hợp lệ
Điều được phép theo giới luật; akappiya là không hợp lệ.
Bi
Lòng thương xót mong chúng sinh thoát khổ.
Biến xứ
Đề mục thiền dùng vật tướng (đất, nước, lửa, gió, màu sắc) để đắc định.
Tri ân
Biết ơn và nhớ ơn — đức tính Đức Phật xem là hiếm có ở đời.
Kathina
Lễ dâng y sau mùa an cư.
Uẩn
Nhóm, tụ. Năm uẩn: sắc, thọ, tưởng, hành, thức.
Nhẫn nhục
Sự kham nhẫn trước nghịch cảnh và lời mạ lỵ.
Sát-đế-lỵ
Giai cấp vua chúa, chiến sĩ — dòng dõi của Đức Phật.
Tiểu Bộ
Bộ thứ năm của Kinh tạng, chứa 15–18 tác phẩm gồm Pháp Cú, Jātaka, Thag, Thig...
Phiền não
Các cấu uế làm ô nhiễm tâm.
Hối quá
Sự ăn năn hối tiếc làm tâm bất an.
Dục
Ham muốn và đối tượng của ham muốn — năm dục: sắc, thanh, hương, vị, xúc.
Dục giới
Cõi của chúng sinh còn bị dục vọng chi phối — gồm 11 cảnh giới.
Thân hành niệm
Chánh niệm hướng về thân — pháp môn Đức Phật tán thán mang lại lợi ích lớn (MN 119).
Tham
Lòng tham lam, ham muốn — một trong ba bất thiện căn.
Đạo
Con đường đưa đến diệt khổ — Bát Chánh Đạo.
Trung đạo
Con đường giữa, tránh hai cực đoan hưởng dục và khổ hạnh ép xác.
Tác ý
Sự hướng tâm chú ý tới đối tượng. Yoniso manasikāra = như lý tác ý.
Niệm sự chết
Quán niệm về cái chết chắc chắn xảy đến, giúp tinh tấn không phóng dật.
Điềm lành
Ba mươi tám điềm lành tối thượng được nêu trong Kinh Hạnh Phúc (Snp 2.4).
Từ
Lòng thương yêu mong muốn chúng sinh được an vui.
Mi Tiên Vấn Đáp
Cuộc đối đáp giữa vua Milinda và Trưởng lão Nāgasena.
Si
Sự si mê, vô minh — một trong ba bất thiện căn.
Hỷ (tuỳ hỷ)
Niềm vui trước hạnh phúc và thành công của người khác.
Đại lễ Māgha
Ngày kỷ niệm 1250 vị A-la-hán tự tập họp không hẹn trước, Đức Phật thuyết Ovādapātimokkha.
Mạn
Ngã mạn — sự so đo hơn, bằng, kém.
Ma vương
Hiện thân của tham ái và cái chết, cản trở người tu.
Phụng dưỡng cha mẹ
Hạnh phụng dưỡng cha mẹ, được Đức Phật xem là phước lành tối thượng.
Xuất ly
Sự từ bỏ dục lạc và đời sống thế tục.
Yếm ly
Sự nhàm chán đối với các pháp hữu vi — bước trước ly tham.
Niết-bàn
Sự dập tắt hoàn toàn tham, sân, si — mục đích tối hậu của phạm hạnh.
Bộ
Nhóm kinh trong Kinh tạng: Trường Bộ, Trung Bộ, Tương Ưng Bộ, Tăng Chi Bộ, Tiểu Bộ.
Tướng
Dấu hiệu, hình ảnh phát sinh trong thiền định.
Địa ngục
Cảnh giới khổ đau cùng cực do ác nghiệp.
Diệt
Sự đoạn diệt hoàn toàn của khổ.
Diệt thọ tưởng định
Trạng thái chấm dứt tạm thời của tâm và tâm sở, chỉ bậc Bất lai và A-la-hán chứng được.
Xuất ly
Sự thoát ly khỏi các pháp trói buộc.
Long
Loài rồng/rắn thần; cũng dùng để tôn xưng bậc Thánh.
Danh sắc
Tâm (danh) và thân (sắc) — chi phần thứ tư của duyên khởi.
Triền cái
Chướng ngại che lấp tâm. Năm triền cái: tham dục, sân, hôn trầm thuỵ miên, trạo cử hối quá, nghi.
Quý
Sự sợ hãi hậu quả của điều ác.
Giáo giới
Lời khuyên dạy, chỉ bảo.
Giáo giới Giới bổn
Bài kệ tóm tắt giáo pháp: 'Không làm mọi điều ác, thành tựu các hạnh lành, giữ tâm ý trong sạch — đó là lời chư Phật dạy.'
Độc Giác Phật
Bậc tự giác ngộ nhưng không thiết lập giáo pháp và Tăng đoàn.
Hý luận
Sự khuếch tán của tâm thành vọng tưởng chồng chất (MN 18).
Du sĩ
Người tu hành lang thang không nhà, thuộc nhiều giáo phái khác nhau.
Bát Niết-bàn
Sự nhập Niết-bàn hoàn toàn khi bậc A-la-hán xả bỏ thân cuối cùng.
Kinh Hộ Trì
Các bài kinh được tụng đọc để hộ trì, cầu an.
Pháp học
Việc học hiểu giáo lý qua kinh điển.
Hồi hướng
Chia sẻ phước báu đã tạo cho người khác, đặc biệt là thân quyến quá vãng.
Ngũ giới
Năm giới của người cư sĩ: không sát sinh, trộm cắp, tà dâm, nói dối, uống rượu.
Tuệ
Trí tuệ thấy rõ bản chất các pháp.
Duyên khởi
Nguyên lý mọi pháp sinh khởi do điều kiện; mười hai chi phần nhân duyên.
Quán thể trược
Quán 32 thể trược trong thân để đối trị tham ái sắc thân.
Pháp hành
Việc thực hành giáo pháp.
Kiết sinh thức
Thức tái sinh nối liền đời trước với đời sau.
Pháp thành
Sự chứng ngộ, thâm nhập chân lý.
Ngạ quỷ
Chúng sinh trong cảnh giới đói khát khổ sở do nghiệp keo kiệt.
Ngạ Quỷ Sự
Chuyện về loài ngạ quỷ và ác nghiệp đưa đến cảnh giới ấy.
Xúc
Sự gặp gỡ của căn, trần và thức — chi phần thứ sáu của duyên khởi.
Khất thực
Hạnh đi xin ăn của Tỳ-kheo.
Túc mạng minh
Trí nhớ lại vô số kiếp quá khứ — minh thứ nhất trong đêm thành đạo.
Phàm phu
Người chưa chứng quả Thánh nào.
Phước
Công đức do hành thiện tạo nên.
Ba-la-mật
Mười hạnh toàn thiện Bồ-tát tu tập qua vô số kiếp để thành Phật.
Bất cộng trụ
Bốn giới trọng, phạm thì mất tư cách Tỳ-kheo vĩnh viễn.
Giới bổn
Bộ giới điều căn bản: 227 giới cho Tỳ-kheo, 311 giới cho Tỳ-kheo-ni.
Pāḷi
Ngôn ngữ ghi chép Tam Tạng Phật giáo Nam truyền, thuộc nhóm Trung Ấn-Arya.
Hỷ
Niềm hoan hỷ phấn khởi phát sinh trong thiền định.
Bảo
Châu báu. Tam Bảo (Ti-ratana) = Phật, Pháp, Tăng.
Sắc
Yếu tố vật chất, thân thể; cũng có nghĩa là đối tượng của mắt.
Sắc giới
Cõi Phạm thiên có sắc thân vi tế, tương ứng bốn thiền.
Chân thật
Sự thật; cũng là hạnh chân thật trong mười Ba-la-mật.
Tín
Niềm tin có căn cứ vào Tam Bảo, không phải tin mù quáng.
Nhất lai
Bậc chỉ còn trở lại cõi Dục một lần nữa.
Thân kiến
Chấp năm uẩn là ta hay của ta — kiết sử đầu tiên phải đoạn.
Đoạn giảm
Pháp tu bào mòn dần phiền não (MN 8).
Chỉ
Thiền an chỉ — làm lắng dịu và tập trung tâm.
Sa-môn
Người xuất gia tu hành, đã từ bỏ đời sống thế tục.
Chánh kiến
Thấy đúng về nghiệp báo và Bốn Thánh đế — chi đầu của Bát Chánh Đạo.
Chánh nghiệp
Không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm.
Chánh định
An trú trong bốn thiền sắc giới.
Chánh niệm
An trú trong Bốn Niệm Xứ.
Chánh tư duy
Tư duy về xuất ly, vô sân, bất hại.
Chánh ngữ
Không nói dối, không nói lời ly gián, thô ác, phù phiếm.
Chánh tinh tấn
Bốn chánh cần: ngăn ác chưa sinh, trừ ác đã sinh, sinh thiện chưa sinh, tăng thiện đã sinh.
Chánh mạng
Nuôi sống bằng nghề chân chính, tránh năm nghề tà mạng.
Tỉnh giác
Sự biết rõ ràng, thấu suốt, đi kèm với chánh niệm.
Tập
Nguyên nhân sinh khởi của khổ, chính là ái dục.
Định
Sự tập trung, an trú nhất tâm của tâm trên một đối tượng.
Thiết thực hiện tại
Đặc tính của Pháp: có thể tự mình chứng nghiệm ngay trong đời này.
Tịch tịnh
Sự an tịnh sâu xa, đồng nghĩa Niết-bàn.
Tri túc
Biết đủ với những gì mình có — nguồn hạnh phúc lớn nhất.
Bậc chân nhân
Người tốt, bậc hiền thiện đáng thân cận.
Xá-lợi
Di cốt của Đức Phật hoặc bậc Thánh sau khi trà-tỳ.
Niệm
Chánh niệm — sự ghi nhận tỉnh giác những gì đang xảy ra trong hiện tại.
Niệm xứ
Lãnh vực thiết lập chánh niệm: thân, thọ, tâm, pháp.
Đạo Sư
Bậc Thầy — cách gọi Đức Phật trong kinh.
Hữu dư y
Niết-bàn còn dư y — bậc A-la-hán còn sống trong thân này.
Tưởng
Tri giác, sự nhận ra và ghi nhớ đặc tướng của đối tượng.
Luân hồi
Vòng sinh tử tương tục không có khởi điểm nhận biết được.
Động tâm
Cảm giác cấp bách tu tập khi thấy rõ vô thường và khổ.
Kiết sử
Mười sợi dây trói buộc chúng sinh vào luân hồi.
Tương Ưng
Nhóm kinh cùng chủ đề — cách tổ chức của Tương Ưng Bộ.
Tứ nhiếp pháp
Bốn cách nhiếp phục lòng người: bố thí, ái ngữ, lợi hành, đồng sự.
Tăng
Cộng đồng đệ tử xuất gia; theo nghĩa thánh thiện là bốn đôi tám vị đã chứng quả.
Kết tập
Đại hội kết tập kinh điển; lần thứ nhất diễn ra ba tháng sau khi Đức Phật nhập diệt.
Hành
Các tạo tác của tâm; cũng chỉ chung mọi pháp hữu vi.
Hữu học
Bậc Thánh còn phải tu học tiếp — từ Dự lưu tới Bất lai.
Trưởng giả
Đại phú gia, thương gia giàu có có địa vị.
Học giới
Từng điều giới cụ thể cần học và giữ.
Dự lưu
Bậc nhập dòng Thánh, đoạn ba kiết sử đầu, tối đa còn bảy đời.
Dự lưu phần
Bốn yếu tố đưa đến Dự lưu: thân cận thiện hữu, nghe diệu pháp, như lý tác ý, hành pháp tuỳ pháp.
Thủ-đà-la
Giai cấp lao động; Đức Phật bác bỏ sự phân biệt giai cấp trong Tăng đoàn.
Tịnh Cư Thiên
Năm cõi trời chỉ dành cho bậc Bất lai, nơi các Ngài nhập Niết-bàn.
Thiện Thệ
Bậc khéo đi qua — một trong mười danh hiệu Đức Phật.
Lạc
Cảm giác an lạc, dễ chịu.
Kinh
Bài giảng của Đức Phật hoặc đại đệ tử, thường mở đầu bằng 'Như vầy tôi nghe'.
Kinh Tập
Tuyển tập kinh kệ, chứa những phần cổ xưa nhất của Kinh tạng.
Không tánh
Tính rỗng không của các pháp — trống rỗng khỏi tự ngã.
Lành thay
Lời tán thán biểu thị sự tán đồng và hoan hỷ.
Sa-di
Tu sĩ tập sự, giữ mười giới, chưa thọ cụ túc.
Thanh văn
Đệ tử nghe pháp từ Đức Phật mà giác ngộ.
Tiếng rống sư tử
Lời tuyên bố dõng dạc, không sợ hãi về chân lý.
Giới
Đạo đức, giới hạnh — nền tảng của con đường tu tập.
Giới cấm thủ
Chấp thủ vào nghi lễ, giới cấm sai lầm cho là con đường giải thoát.
Giới trường
Ranh giới quy định để Tăng chúng thực hiện các tăng sự.
Như Lai
Danh hiệu Đức Phật tự xưng — 'bậc đã đến như vậy / đã đi như vậy'.
Ái
Khát ái — nguyên nhân của khổ: dục ái, hữu ái, phi hữu ái.
Trưởng lão
Tỳ-kheo có từ mười hạ lạp trở lên.
Trưởng Lão Tăng Kệ
Kệ ngôn chứng đạo của 264 vị Trưởng lão.
Thượng Toạ Bộ
Trường phái Phật giáo Nam truyền giữ gìn Tam Tạng Pāḷi.
Trưởng lão ni
Tỳ-kheo-ni có từ mười hạ lạp trở lên.
Trưởng Lão Ni Kệ
Kệ ngôn chứng đạo của 73 vị Trưởng lão ni — tuyển tập thơ nữ giới cổ nhất thế giới.
Hôn trầm thuỵ miên
Trạng thái uể oải, buồn ngủ làm tâm trì trệ.
Bảo tháp
Tháp thờ xá-lợi.
Tam pháp ấn
Ba đặc tính của mọi pháp: vô thường, khổ, vô ngã.
Tam Tạng
Ba giỏ chứa: Kinh tạng, Luật tạng, Luận tạng — toàn bộ kinh điển Phật giáo Nam truyền.
Súc sinh
Loài bàng sinh — cảnh giới của thú vật.
Tam Quy
Quy y Phật, quy y Pháp, quy y Tăng — hành động xác lập mình là người Phật tử.
Ngoại đạo
Người theo các giáo phái ngoài Phật giáo.
Đâu-suất
Cõi trời nơi Bồ-tát trú trước khi giáng sinh lần cuối.
Đao-lợi
Cõi trời Ba mươi ba, do vua Sakka cai quản.
Trạo cử
Tâm dao động, không yên.
Phật Tự Thuyết
80 bài kinh ghi những lời Đức Phật tự thốt lên do cảm hứng.
Xả
Tâm quân bình, không thiên lệch — vừa là thiền chi vừa là một Phạm trú.
Bố-tát
Ngày trai giới (mồng 8, 14, 15, 23 âm lịch); Tăng chúng tụng giới bổn.
Thủ
Sự chấp thủ, bám víu — chi phần thứ chín của duyên khởi.
Cận sự nam
Nam cư sĩ đã quy y Tam Bảo.
Cận sự nữ
Nữ cư sĩ đã quy y Tam Bảo.
Phương tiện
Cách thức khéo léo tuỳ căn cơ mà hoá độ.
Phẩm
Chương, phần trong một bộ kinh.
Đảnh lễ
Hành động cung kính lễ bái Tam Bảo.
An cư
Ba tháng mùa mưa Tăng chúng an trú một chỗ; cũng là đơn vị tính tuổi hạ.
Thọ
Cảm thọ — khổ, lạc, hoặc không khổ không lạc.
Phệ-xá
Giai cấp thương nhân, nông dân.
Đại lễ Vesak
Ngày rằm tháng Vesākha — kỷ niệm Đản sinh, Thành đạo và Nhập Niết-bàn của Đức Phật.
Nghi
Sự hoài nghi đối với Phật, Pháp, Tăng và pháp hành.
Tứ
Sự duy trì tâm trên đối tượng — thiền chi của Sơ thiền.
Tinh xá
Trú xứ của Tăng chúng.
Minh
Trí tuệ chân thật; ba minh: túc mạng, thiên nhãn, lậu tận.
Giải thoát
Sự thoát khỏi mọi trói buộc của phiền não.
Thiên Cung Sự
Chuyện về các thiên cung và thiện nghiệp đưa đến quả báo ấy.
Luật
Giới luật quy định đời sống Tăng đoàn xuất gia.
Điên đảo tưởng
Bốn nhận thức sai lầm: thấy vô thường là thường, khổ là lạc, vô ngã là ngã, bất tịnh là tịnh.
Quán
Thiền minh sát — thấy rõ bản chất vô thường, khổ, vô ngã của các pháp.
Quả báo
Kết quả chín muồi của nghiệp đã tạo.
Ly tham
Sự phai nhạt của tham ái, dẫn tới giải thoát.
Thanh Tịnh Đạo
Bộ luận tổng hợp toàn bộ pháp hành của ngài Buddhaghosa.
Tầm
Sự hướng tâm ban đầu tới đối tượng — thiền chi của Sơ thiền.
Viễn ly
Sự tách lìa: thân viễn ly, tâm viễn ly, và viễn ly khỏi sinh y.
Thức
Sự biết của tâm qua sáu căn.
Tinh tấn
Nỗ lực kiên trì trong việc tu tập thiện pháp.
Dạ-xoa
Loài phi nhân có thần lực, có thể thiện hoặc ác.
Như thật
Thấy sự vật đúng như nó đang là, không thêm không bớt.
Nguy hiểm
Sự nguy hại của các dục; một trong ba pháp quán: vị ngọt, nguy hiểm, xuất ly.
Lợi ích
Quả báo, lợi ích của một pháp tu.
Niệm hơi thở
Pháp môn quán niệm hơi thở vô ra, gồm mười sáu bước.
Tịnh xá
Khu vườn được cúng dường làm nơi cư trú cho Tăng chúng.
Lậu hoặc
Dòng chảy phiền não: dục lậu, hữu lậu, vô minh lậu.
Lậu tận minh
Trí đoạn tận mọi lậu hoặc — minh thứ ba, chính là giác ngộ.
Xứ
Sáu nội xứ (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) và sáu ngoại xứ (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp).