53 sự kiện · 97 trích dẫn kinh gốc
Xem danh sách các bài kinh Đức Phật tự kể về đời mình →
Cách đây bốn a-tăng-kỳ và trăm ngàn kiếp, ẩn sĩ Sumedha nằm phủ phục trên vũng bùn để Đức Phật Dīpaṅkara và Tăng chúng bước qua. Thay vì cầu giải thoát ngay trong kiếp ấy — điều Ngài hoàn toàn có thể đạt được — Sumedha phát nguyện thành Phật để cứu độ vô lượng chúng sinh. Đức Phật Dīpaṅkara thọ ký: 'Người này sẽ thành Phật hiệu Gotama.'
Kinh văn nguồn
Nhân vật
Suốt bốn a-tăng-kỳ kiếp, Bồ-tát tái sinh vô số lần — làm vua, ẩn sĩ, thương nhân, và cả loài vật — để viên mãn mười Ba-la-mật: Bố thí, Trì giới, Xuất ly, Trí tuệ, Tinh tấn, Nhẫn nhục, Chân thật, Quyết định, Từ và Xả. 547 chuyện Jātaka ghi lại hành trình ấy.
Kinh văn nguồn
Trước khi giáng sinh lần cuối, Bồ-tát an trú tại cung trời Tusita (Đâu-suất). Ngài quán xét năm điều — thời kỳ, châu lục, xứ sở, dòng họ và người mẹ — rồi mới quyết định nhập thai. Đây là điều Đức Phật tự thuật là 'hy hữu, vị tằng hữu'.
Kinh văn nguồn
Nhân vật
Hoàng hậu Māyā mộng thấy một con voi trắng sáu ngà đi vào hông phải. Kinh ghi rằng khi Bồ-tát nhập thai, ánh sáng vô lượng chiếu khắp thế giới, mười ngàn thế giới rung chuyển, và người mẹ hoàn toàn không có ý niệm dục vọng đối với bất kỳ người nam nào.
Kinh văn nguồn
Trên đường về quê ngoại, hoàng hậu Māyā hạ sinh Thái tử tại vườn Lumbinī trong tư thế đứng, tay vịn cành cây Sāla. Kinh ghi Bồ-tát vừa sinh ra đã đứng vững trên đất, bước bảy bước về hướng bắc và cất tiếng nói: 'Ta là bậc tối thượng ở đời. Đây là đời sống cuối cùng, nay không còn tái sinh nữa.'
Kinh văn nguồn
Nhân vật
Bảy ngày sau khi hạ sinh Thái tử, hoàng hậu Māyā băng hà và tái sinh lên cõi trời Tusita. Kinh nói đây là quy luật chung của mẹ chư Bồ-tát. Dì ruột là Mahāpajāpatī Gotamī trở thành mẹ nuôi của Thái tử.
Kinh văn nguồn
Ẩn sĩ Asita (Kāḷadevala) đến xem tướng Thái tử sơ sinh, rồi vừa cười vừa khóc. Ngài giải thích: cười vì biết Thái tử chắc chắn sẽ thành Phật, khóc vì mình đã quá già, sẽ tái sinh cõi Vô sắc và không kịp nghe Ngài thuyết pháp. Asita dặn cháu mình là Nālaka hãy chờ đợi.
Kinh văn nguồn
Khi còn nhỏ, trong lúc vua cha cử hành lễ Hạ điền, Thái tử ngồi dưới bóng mát cây diêm-phù (jambu) và tự nhiên nhập Sơ thiền. Nhiều năm sau, chính ký ức này đã giúp Ngài nhận ra con đường đúng đắn sau sáu năm khổ hạnh vô ích.
Kinh văn nguồn
Đức Phật tự thuật: Ngài được nuôi dưỡng cực kỳ tế nhị, có ba cung điện cho ba mùa, được che lọng trắng ngày đêm, chỉ dùng hương chiên-đàn xứ Kāsi. Ngay giữa sự xa hoa ấy, Ngài đã suy tư: 'Ta cũng bị già, bệnh, chết chi phối — vậy mà lại nhàm chán người già, bệnh, chết. Điều ấy không thích đáng.'
Kinh văn nguồn
Thái tử kết hôn với công chúa Yasodharā. Con trai Rāhula ra đời ngay trước đêm Ngài quyết định xuất gia. Cả hai về sau đều xuất gia trong giáo pháp: Rāhula là sa-di đầu tiên, Yasodharā là Tỳ-kheo-ni bậc đại thắng trí.
Kinh văn nguồn
Đức Phật tự thuật bằng chính lời Ngài: 'Khi Ta còn trẻ, tóc đen nhánh, trong tuổi thanh xuân, trong thời trẻ trung — dù cha mẹ không đồng ý, than khóc nước mắt đầy mặt — Ta cạo bỏ râu tóc, đắp áo cà-sa, xuất gia từ bỏ gia đình, sống không gia đình.' Ngài đi tìm cái mà Ngài gọi là 'Thánh cầu': cái bất sinh, bất lão, bất tử.
Kinh văn nguồn
Vua Bimbisāra thấy vị sa-môn trẻ khất thực với oai nghi phi thường, liền đề nghị chia nửa vương quốc. Bồ-tát từ chối, cho biết mình xuất thân dòng Sakya và đã từ bỏ dục lạc để tìm đạo. Vua xin Ngài, sau khi chứng đạo, hãy trở lại Rājagaha trước tiên — lời hứa mà Đức Phật đã giữ.
Kinh văn nguồn
Bồ-tát học với Āḷāra Kālāma và nhanh chóng chứng Vô sở hữu xứ, rồi học với Uddaka Rāmaputta và chứng Phi tưởng phi phi tưởng xứ. Cả hai vị thầy đều mời Ngài ở lại đồng lãnh đạo. Nhưng Ngài nhận ra: 'Pháp này không đưa đến yếm ly, ly tham, đoạn diệt, an tịnh, thắng trí, giác ngộ, Niết-bàn' — nên ra đi.
Kinh văn nguồn
Bồ-tát thực hành khổ hạnh khốc liệt cùng năm anh em Kiều-trần-như: nín thở, nhịn ăn đến mức 'khi sờ vào da bụng thì đụng phải xương sống', 'chân tay như lóng tre khô'. Ngài tự thuật: 'Chưa từng có ai trong quá khứ, hiện tại hay tương lai chịu khổ hạnh khốc liệt hơn Ta.' Nhưng vẫn không chứng ngộ.
Kinh văn nguồn
Nhớ lại kinh nghiệm Sơ thiền thuở nhỏ dưới cây diêm-phù, Bồ-tát tự hỏi: 'Phải chăng đó mới là con đường giác ngộ?' Ngài nhận ra thân quá suy kiệt thì không thể đạt được lạc ấy, nên bắt đầu ăn trở lại. Năm anh em Kiều-trần-như thất vọng, cho rằng Ngài đã thối chuyển, liền bỏ đi.
Kinh văn nguồn
Ngồi dưới cội Bồ-đề bên sông Nerañjarā với lời nguyện không đứng dậy nếu chưa chứng ngộ, Bồ-tát lần lượt chứng Bốn thiền, rồi trong ba canh đêm: canh một chứng Túc mạng minh (nhớ vô số kiếp quá khứ), canh hai chứng Thiên nhãn minh (thấy chúng sinh sinh tử theo nghiệp), canh ba chứng Lậu tận minh — đoạn tận mọi lậu hoặc. 'Sinh đã tận, phạm hạnh đã thành, việc nên làm đã làm, không còn trở lui trạng thái này nữa.'
Kinh văn nguồn
Nhân vật
Đức Phật trải qua bảy tuần lễ quanh cội Bồ-đề, thọ hưởng lạc giải thoát. Trong tuần thứ sáu, cơn mưa lớn kéo đến, vua rồng Mucalinda quấn thân bảy vòng che chở cho Ngài. Ngài thốt lên: 'Vui thay sự viễn ly của người tri túc, đã nghe pháp và thấy pháp.'
Kinh văn nguồn
Nhân vật
Hai thương nhân Tapussa và Bhallika cúng dường bánh mật cho Đức Phật rồi xin quy y. Vì Tăng đoàn chưa hình thành, hai vị chỉ quy y Nhị Bảo — Phật và Pháp — trở thành hai cận sự nam đầu tiên trong lịch sử.
Kinh văn nguồn
Đức Phật suy nghĩ: 'Pháp Ta chứng được thật thâm sâu, khó thấy, khó chứng... Còn chúng sinh này thì ưa ái dục. Nếu Ta thuyết pháp mà người khác không hiểu thì thật mệt mỏi.' Tâm Ngài hướng về vô vi, không muốn thuyết. Phạm thiên Sahampati biết được liền hiện xuống khẩn cầu ba lần: 'Có những chúng sinh ít nhiễm bụi đời, họ sẽ hiểu được Pháp.' Đức Phật quán sát thế gian như hồ sen — có sen chìm, sen ngang mặt nước, sen vươn khỏi nước — và nhận lời.
Kinh văn nguồn
Đức Phật đi bộ khoảng 250 km từ Bodh Gayā tới Isipatana, thuyết bài pháp đầu tiên cho năm anh em Kiều-trần-như: tránh hai cực đoan, đi theo Trung đạo là Bát Chánh Đạo, và Bốn Sự Thật Cao Quý. Ngay khi nghe xong, Tôn giả Koṇḍañña chứng Pháp nhãn. Đức Phật thốt lên: 'Koṇḍañña đã hiểu rồi! Koṇḍañña đã hiểu rồi!' — từ đó Ngài mang danh Aññā Koṇḍañña.
Kinh văn nguồn
Năm ngày sau bài pháp đầu tiên, Đức Phật thuyết Kinh Vô Ngã Tướng: sắc, thọ, tưởng, hành, thức đều vô thường, khổ, và 'cái này không phải của tôi, cái này không phải là tôi, cái này không phải tự ngã của tôi'. Nghe xong, cả năm vị đều đoạn tận lậu hoặc — thế gian có sáu vị A-la-hán.
Kinh văn nguồn
Công tử Yasa chán ngán cảnh hoan lạc, đi lang thang trong đêm và gặp Đức Phật. Sau khi nghe pháp, Yasa và 54 người bạn đều chứng A-la-hán. Cha mẹ và vợ cũ của Yasa trở thành những cư sĩ quy y Tam Bảo đầu tiên. Tăng đoàn nay có 60 vị A-la-hán.
Kinh văn nguồn
Nhân vật
Đức Phật gọi 60 vị A-la-hán và tuyên bố: 'Này các Tỳ-kheo, hãy du hành vì hạnh phúc cho quần chúng, vì an lạc cho quần chúng, vì lòng thương tưởng cho đời, vì lợi ích, vì hạnh phúc, vì an lạc cho chư Thiên và loài Người. Chớ có đi hai người cùng một chỗ.' Đây là khởi điểm của công cuộc hoằng pháp.
Kinh văn nguồn
Nhân vật
Đức Phật cảm hoá Uruvela Kassapa cùng hai em Nadī và Gayā Kassapa — ba vị đạo sĩ thờ lửa danh tiếng với tổng cộng 1000 đệ tử. Tại Gayāsīsa, Ngài thuyết Kinh Lửa: 'Tất cả đều đang bốc cháy — cháy với lửa tham, lửa sân, lửa si.' Cả một ngàn vị chứng A-la-hán.
Kinh văn nguồn
Giữ lời hứa năm xưa, Đức Phật trở lại Rājagaha. Vua Bimbisāra cùng đông đảo tuỳ tùng nghe pháp và chứng Dự lưu, rồi cúng dường rừng tre Veḷuvana — tinh xá đầu tiên trong lịch sử Phật giáo.
Kinh văn nguồn
Du sĩ Upatissa gặp Tôn giả Assaji đang khất thực với oai nghi tuyệt vời, liền hỏi đạo. Tôn giả Assaji chỉ đọc một bài kệ ngắn: 'Các pháp do nhân sinh, Như Lai nói nhân ấy; và sự đoạn diệt chúng, Đại Sa-môn nói vậy.' Nghe xong Upatissa chứng Dự lưu ngay lập tức. Ngài cùng bạn thân Kolita dẫn 250 đệ tử đến quy y — về sau trở thành Sāriputta và Moggallāna, hai vị Thượng thủ.
Kinh văn nguồn
Theo lời thỉnh cầu của vua cha qua Tôn giả Kāḷudāyī, Đức Phật trở về quê hương. Ngài đi khất thực từng nhà trên đường phố Kapilavatthu khiến vua Suddhodana kinh ngạc và phiền lòng, rồi được Ngài giải thích đó là truyền thống của chư Phật. Nhiều vương tử Sakya xuất gia trong dịp này.
Kinh văn nguồn
Sáu vương tử Sakya — Ānanda, Anuruddha, Bhaddiya, Devadatta, Kimbila, Bhagu — cùng người thợ cạo Upāli xuất gia tại Anupiyā. Họ đề nghị Đức Phật cho Upāli thọ giới trước để bản thân phải đảnh lễ ông, nhằm nhiếp phục lòng kiêu mạn dòng dõi. Upāli về sau trở thành bậc Trì luật đệ nhất.
Kinh văn nguồn
Trưởng giả Anāthapiṇḍika nghe danh Đức Phật khi đi buôn ở Rājagaha, tìm đến trong đêm và chứng Dự lưu. Ông mua khu vườn của Thái tử Jeta bằng cách lát vàng phủ kín mặt đất, rồi xây tinh xá Jetavana cúng dường Tăng đoàn. Đây là nơi Đức Phật an cư 19 mùa mưa và thuyết nhiều kinh nhất.
Kinh văn nguồn
Bà Mahāpajāpatī Gotamī cùng 500 phụ nữ Sakya cạo tóc, đắp y, đi bộ chân trần từ Kapilavatthu tới Vesālī xin xuất gia. Sau ba lần bị từ chối, Tôn giả Ānanda đứng ra thưa hỏi Đức Phật rằng nữ giới có thể chứng bốn quả Thánh hay không. Đức Phật xác nhận là có, và nhờ đó Ni đoàn được thành lập với Bát Kỉnh Pháp.
Kinh văn nguồn
Vua Pasenadi nước Kosala — cùng tuổi với Đức Phật — ban đầu nghi ngờ vì thấy Ngài quá trẻ so với các vị tôn sư khác. Đức Phật đáp bằng bốn điều không nên khinh thường vì nhỏ: vương tử, con rắn, đốm lửa, và vị Tỳ-kheo trẻ. Từ đó vua trở thành hộ pháp trung thành; Tương Ưng Kosala ghi lại hàng chục cuộc đối thoại thân mật giữa hai vị.
Kinh văn nguồn
Trong mùa an cư thứ bảy, Đức Phật lên cõi trời Tāvatiṃsa thuyết Vi Diệu Pháp cho chư thiên, trong đó có thân mẫu Ngài — nay là thiên tử Santusita. Sau ba tháng, Ngài trở về nhân gian tại Saṅkassa.
Kinh văn nguồn
Nữ đại thí chủ Visākhā, con dâu trưởng giả Migāra, bán chuỗi trang sức quý giá của mình để xây giảng đường Pubbārāma Migāramātupāsāda ở phía đông thành Sāvatthī. Bà xin Đức Phật tám điều nguyện suốt đời, trong đó có việc được cúng dường y tắm mưa, thực phẩm cho khách Tăng, và thuốc men cho Tỳ-kheo bệnh. Đức Phật an cư sáu mùa mưa tại đây.
Kinh văn nguồn
Người mẹ trẻ ôm xác con đi khắp nơi cầu thuốc cứu sống. Đức Phật bảo: hãy xin một nắm hạt cải, nhưng phải từ ngôi nhà chưa từng có ai chết. Đi khắp thành, bà không tìm được ngôi nhà nào như vậy — và hiểu ra sự thật vô thường. Bà xuất gia và chứng A-la-hán.
Kinh văn nguồn
Dân thị trấn Kesaputta hoang mang vì các đạo sư đến đều khen mình chê người. Đức Phật dạy mười điều chớ vội tin: chớ tin vì nghe truyền thuyết, vì truyền thống, vì tin đồn, vì kinh điển, vì lý luận, vì suy diễn, vì dáng vẻ, vì hợp quan điểm mình, vì người nói có vẻ đáng tin, hay vì đó là bậc thầy của mình. Hãy tự mình chứng nghiệm điều gì đưa đến an lạc.
Kinh văn nguồn
Tại rừng Mahāvana gần Kapilavatthu, khi Đức Phật đang ngồi cùng năm trăm vị Tỳ-kheo đều đã chứng A-la-hán, chư thiên từ mười phương thế giới kéo đến chiêm ngưỡng. Đức Phật lần lượt xướng danh từng đoàn chư thiên cho đại chúng nghe — bài kinh này về sau trở thành một trong những bài hộ trì (paritta) được tụng đọc phổ biến nhất.
Kinh văn nguồn
Đức Phật một mình đi vào khu rừng nơi tên cướp Aṅgulimāla ẩn náu. Y đuổi theo hết sức mà không đuổi kịp Ngài đang đi thong thả, liền hét: 'Đứng lại, Sa-môn!' Đức Phật đáp: 'Ta đã dừng lại rồi, Aṅgulimāla. Còn ngươi hãy dừng lại.' Câu nói ấy khiến y tỉnh ngộ, xuất gia và về sau chứng A-la-hán.
Kinh văn nguồn
Hai nhóm Tỳ-kheo ở Kosambī tranh chấp gay gắt vì một chuyện nhỏ, không chịu nghe Đức Phật can gián ba lần. Ngài lặng lẽ rời đi, vào rừng Pārileyyaka sống một mình, được một con voi và một con khỉ hầu hạ. Về sau đại chúng cư sĩ ngưng cúng dường, buộc hai nhóm phải hoà giải.
Kinh văn nguồn
Nhân vật
Suốt hai mươi năm đầu, Đức Phật không có thị giả cố định. Đến năm thứ hai mươi, Tăng chúng đề cử Tôn giả Ānanda. Ngài nhận lời với tám điều kiện — bốn điều từ chối (không nhận y, thực phẩm, phòng riêng của Đức Phật, không đi theo khi Ngài được mời riêng) và bốn điều thỉnh cầu (được thỉnh Đức Phật đến nơi mình được mời, được dẫn khách phương xa tới gặp Ngài, được hỏi khi có nghi, và được nghe lại bài pháp thuyết lúc mình vắng mặt) — nhằm bảo đảm không ai nghi ngờ Ngài phụng sự vì lợi dưỡng.
Kinh văn nguồn
Nhân vật
Devadatta yêu cầu Đức Phật giao Tăng đoàn cho mình vì Ngài đã già; bị từ chối, y xúi giục vương tử Ajātasattu giết cha đoạt ngôi, rồi ba lần mưu sát Đức Phật: thuê cung thủ, lăn đá từ núi Gijjhakūṭa (làm chân Ngài chảy máu), thả voi say Nāḷāgiri. Cuối cùng y đề nghị năm điều khổ hạnh cực đoan để chia rẽ Tăng đoàn.
Kinh văn nguồn
Trong đêm rằm, vua Ajātasattu đến hỏi Đức Phật về quả thiết thực của hạnh sa-môn. Sau bài pháp dài, vua thú nhận tội giết cha và xin sám hối. Đức Phật chấp nhận, nhưng sau khi vua ra về, Ngài nói với chư Tỳ-kheo: 'Nếu vua không giết cha, thì ngay tại chỗ ngồi này, Pháp nhãn đã khởi lên nơi vua.'
Kinh văn nguồn
Vidūḍabha, con vua Pasenadi, ôm hận vì bị dòng Sakya khinh miệt về xuất thân của mẹ. Khi lên ngôi, ông đem quân tiêu diệt dòng họ Sakya. Đức Phật ba lần ngồi dưới bóng cây thưa bên đường chặn đoàn quân, khiến Vidūḍabha lui binh vì kính trọng; đến lần thứ tư Ngài không cản nữa, vì thấy đó là nghiệp quá khứ của dòng họ không thể tránh.
Kinh văn nguồn
Tôn giả Sāriputta xin phép Đức Phật trở về làng Nālaka để độ mẹ già và nhập diệt tại chính căn phòng nơi Ngài chào đời. Sa-di Cunda mang y bát và xá-lợi về trình Đức Phật. Đức Phật dạy đại chúng: 'Này Ānanda, phải chăng Sāriputta đem theo giới uẩn, định uẩn, tuệ uẩn mà đi? Hãy tự mình là ngọn đèn cho chính mình.'
Kinh văn nguồn
Nửa tháng sau Tôn giả Sāriputta, Tôn giả Mahā Moggallāna bị nhóm ngoại đạo thuê côn đồ hành hung đến chết. Đức Phật cho biết đó là quả của một nghiệp ác trong tiền kiếp mà ngay cả bậc Đệ nhất Thần thông cũng không thể tránh.
Kinh văn nguồn
Mở đầu Kinh Đại Bát Niết-bàn: vua Ajātasattu cử đại thần Vassakāra đến dò ý Đức Phật về việc chinh phục dân Vajjī. Đức Phật không trả lời trực tiếp mà hỏi Tôn giả Ānanda về bảy pháp bất thối của dân Vajjī, rồi dạy bảy pháp bất thối tương ứng cho Tăng đoàn.
Kinh văn nguồn
Tại đền Cāpāla ở Vesālī, Đức Phật gợi ý ba lần rằng bậc đã tu tập Tứ Như Ý Túc có thể sống đến hết kiếp, nhưng Tôn giả Ānanda bị Ma vương che tâm nên không thỉnh cầu. Đức Phật liền từ bỏ thọ hành và tuyên bố: 'Sau ba tháng nữa, Như Lai sẽ nhập Niết-bàn.' Khi ấy quả đất chấn động.
Kinh văn nguồn
Người thợ rèn Cunda cúng dường món sūkaramaddava. Đức Phật dặn chỉ mình Ngài dùng, phần còn lại đem chôn. Sau bữa ăn Ngài lâm bệnh nặng. Ngài đặc biệt dặn Tôn giả Ānanda hãy đến nói với Cunda rằng có hai bữa ăn quả báo lớn ngang nhau: bữa trước khi thành đạo và bữa trước khi nhập Niết-bàn — để ông đừng ân hận.
Kinh văn nguồn
Ngay trong đêm cuối, du sĩ Subhadda xin gặp Đức Phật. Tôn giả Ānanda ba lần từ chối vì sợ làm phiền Ngài, nhưng Đức Phật nghe được và cho phép. Ngài dạy: 'Trong pháp luật nào không có Bát Chánh Đạo thì ở đấy không có sa-môn quả.' Subhadda xuất gia ngay đêm ấy và trở thành vị đệ tử cuối cùng được chính Đức Phật độ.
Kinh văn nguồn
Đức Phật dặn dò: sau khi Ngài diệt độ, 'Pháp và Luật mà Ta đã thuyết giảng sẽ là Đạo Sư của các ngươi'; cho phép bỏ các học giới nhỏ nhặt; áp dụng phạm đàn với Tỳ-kheo Channa. Ngài hỏi ba lần liệu ai còn nghi ngờ gì về Phật, Pháp, Tăng — tất cả im lặng. Rồi Ngài nói lời cuối: 'Này các Tỳ-kheo, các hành là vô thường. Hãy tinh tấn, chớ có phóng dật.'
Kinh văn nguồn
Nằm nghiêng bên hữu giữa hai cây Sāla song thọ trong rừng Upavattana, Đức Phật lần lượt nhập và xuất bốn thiền sắc giới, bốn thiền vô sắc, diệt thọ tưởng định, rồi trở xuống và từ Tứ thiền nhập Niết-bàn. Tôn giả Anuruddha bằng thiên nhãn đã theo dõi và xác nhận từng chặng cho đại chúng.
Kinh văn nguồn
Dân Malla cử hành lễ trà-tỳ, nhưng giàn hoả không cháy cho tới khi Tôn giả Mahā Kassapa cùng 500 Tỳ-kheo về tới và đảnh lễ. Sau đó tám vương quốc tranh giành xá-lợi, suýt gây chiến. Bà-la-môn Doṇa đứng ra chia xá-lợi thành tám phần đều nhau, dựng lên tám bảo tháp thờ.
Kinh văn nguồn
Ba tháng sau khi Đức Phật nhập diệt, Tôn giả Mahā Kassapa triệu tập 500 vị A-la-hán tại hang Sattapaṇṇi ở Rājagaha. Tôn giả Upāli tụng đọc Luật tạng, Tôn giả Ānanda tụng đọc Kinh tạng — mở đầu mỗi bài bằng 'Như vầy tôi nghe' (Evaṁ me sutaṁ). Đây là cội nguồn của toàn bộ Tam Tạng Pāḷi mà chúng ta đọc hôm nay.
Kinh văn nguồn
Nhân vật
Trong Kinh Chuyển Luân Thánh Vương Sư Tử Hống, Đức Phật mô tả chu kỳ suy thoái rồi phục hồi của xã hội loài người. Khi tuổi thọ con người trở lại tám vạn năm, dưới thời Chuyển Luân Thánh Vương Saṅkha tại kinh đô Ketumatī, sẽ xuất hiện Đức Phật hiệu Metteyya — 'bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác, đầy đủ minh và hạnh, giống như Ta hiện nay'. Đây là nguồn canonical duy nhất trong Nikāya nói về Đức Phật tương lai.
Kinh văn nguồn